So sánh
add Thêm sản phẩm
Image
Image
Image
Tên sản phẩm
Giá
Loại bếp
Số lò nấu
Lượng gas tiêu thụ (kg/h)
(kg/h)
(kg/h)
(kg/h)
Công suất (kW)
(kW)
(kW)
(kW)
Mặt bếp
Kiềng bếp
Số đầu hâm
Tiện ích

                

                

                
Kích thước ngang (mm)
mm
mm
mm
Kích thước dọc (mm)
mm
mm
mm
Kích thước cao (mm)
mm
mm
mm
Khối lượng (kg)
(kg)
(kg)
(kg)
Sản xuất tại
Bộ lọc
Gas table cooker 702mm stainless steel top plate

RV-MC27RS

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp thép không gỉ

  • • Lượng gas : 0.42 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép không gỉ
Gas table cooker 702mm enameled top plate

RV-MC27BE

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.42 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 590mm stainless steel top plate

RV-MC26RS

Bếp gas để bàn 590mm mặt bếp thép không gỉ

  • • Lượng gas : 0.42 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 590 (mm)
  • • Thép không gỉ
Gas table cooker 590mm enameled top plate

RV-MC26BE

Bếp gas để bàn 590mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.42 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 590 (mm)
  • • Thép phủ men
Single burner gas table cooker stainless steel top plate

RV-MC15S

Bếp gas để bàn đơn mặt bếp thép không gỉ

  • • Lượng gas : 0.23 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 278 (mm)
  • • Thép không gỉ
Single burner gas table cooker enameled top plate

RV-MC15G

Bếp gas để bàn đơn mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.23 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 278 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 702mm enameled top plate

RV-B274SR(EB)

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.43 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 702mm stainless steel top plate

RV-B274SB(S)

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp thép không gỉ

  • • Lượng gas : 0.43 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép không gỉ
Gas table cooker 702mm enameled top plate

RV-B274SB(EB)

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.43 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 702mm enameled top plate

RV-B271SR(EB)

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.43 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 702mm stainless steel top plate

RV-B271SB(S)

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp thép không gỉ

  • • Lượng gas : 0.43 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép không gỉ
Gas table cooker 702mm enameled top plate

RV-B271SB(EB)

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.43 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 702mm flame failure safety device stainless steel top plate

RV-A271Y(S)

Bếp gas để bàn 702mm ngắt gas tự động mặt bếp thép không gỉ

  • • Lượng gas : 0.4 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép không gỉ
Gas table cooker 702mm flame failure safety device enameled top plate

RV-A271Y(EB)

Bếp gas để bàn 702mm ngắt gas tự động mặt bếp tráng men

  • • Lượng gas : 0.4 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 702mm flame failure safety device stainless steel top plate

RV-A271R(S)

Bếp gas để bàn 702mm ngắt gas tự động mặt bếp thép không gỉ

  • • Lượng gas : 0.4 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép không gỉ
Gas table cooker 702mm flame failure safety device enameled top plate

RV-A271R(EB)

Bếp gas để bàn 702mm ngắt gas tự động mặt bếp tráng men

  • • Lượng gas : 0.4 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 702mm flame failure safety device stainless steel top plate

RV-A271B(S)

Bếp gas để bàn 702mm ngắt gas tự động mặt bếp thép không gỉ

  • • Lượng gas : 0.4 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép không gỉ
Gas table cooker 702mm flame failure safety device enameled top plate

RV-A271B(EB)

Bếp gas để bàn 702mm ngắt gas tự động mặt bếp tráng men

  • • Lượng gas : 0.4 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 700mm IC ignition SCHOTT glass top plate

RV-5700-SCH(BW)

Bếp gas để bàn 700mm đánh lửa IC mặt bếp kính SCHOTT cao cấp

  • • Lượng gas : 0.491 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 700 (mm)
  • • Kính SCHOTT
Gas table cooker 590mm IC ignition SCHOTT glass top plate

RV-5600-SCH(BK)

Bếp gas để bàn 590mm đánh lửa IC mặt bếp kính SCHOTT cao cấp

  • • Lượng gas : 0.491 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 590 (mm)
  • • Kính SCHOTT
Gas table cooker 590mm IC ignition enameled top plate

RV-5600G-i

Bếp gas để bàn 590mm đánh lửa IC mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.491 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 590 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 700mm IC ignition enameled top plate

RV-4700(G)N

Bếp gas để bàn 700mm đánh lửa IC mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.375 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 700 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 590mm IC ignition tempered top plate

RV-4600(GL-T)N

Bếp gas để bàn 590mm đánh lửa IC mặt bếp kính cường lực

  • • Lượng gas : 0.375 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 590 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 590mm IC ignition enameled top plate

RV-4680(G)

Bếp gas để bàn 590mm đánh lửa IC mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.375 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 590 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 709mm tempered glass top plate on both sides

RV-3715GL(FM)

Bếp gas để bàn 709mm kính cường lực cả 2 mặt

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 709 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 709mm tempered glass top plate on both sides

RV-3715GL(FB)

Bếp gas để bàn 709mm kính cường lực cả 2 mặt

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 709 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 709mm tempered glass top plate on both sides

RV-3715GL(BC)

Bếp gas để bàn 709mm kính cường lực cả 2 mặt

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 709 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 599mm tempered glass top plate on both sides

RV-3615GL(FM)

Bếp gas để bàn 599mm kính cường lực cả 2 mặt

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 599 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 700mm tempered glass top plate on both sides

RV-970(GL)

Bếp gas để bàn 700mm kính cường lực cả 2 mặt

  • • Lượng gas : 0.46 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 700 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 700mm enameled top plate

RV-970(GT)

Bếp gas để bàn 700mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.46 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 700 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 700mm stainless steel top plate

RV-970(ST)

Bếp gas để bàn 700mm mặt bếp thép không gỉ

  • • Lượng gas : 0.46 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 700 (mm)
  • • Thép không gỉ
Gas table cooker 708mm tempered glass top plate

RV-8711(GL-Sp)

Bếp gas để bàn 708mm kính cường lực

  • • Lượng gas : 0.46 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 708 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 708mm tempered glass top plate

RV-8711(GL-B)

Bếp gas để bàn 708mm kính cường lực

  • • Lượng gas : 0.46 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 708 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 598mm tempered glass top plate

RV-8611(GL-B)

Bếp gas để bàn 598mm kính cường lực

  • • Lượng gas : 0.46 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 598 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 702mm stainless steel top plate

RV-870SSB(M)

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp thép không gỉ

  • • Lượng gas : 0.46 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép không gỉ
Gas table cooker 702mm enameled top plate

RV-870GSB(M)

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.46 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 590mm enameled top plate

RV-860GSB(M)

Bếp gas để bàn 590mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.46 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 590 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 716mm SCHOTT glass top plate

RV-715Slim-SCH(Zi)

Bếp gas để bàn 716mm mặt kính SCHOTT cao cấp

  • • Lượng gas : 0.42 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 716 (mm)
  • • Kính SCHOTT
Gas table cooker 716mm SCHOTT glass top plate

RV-715Slim-SCH(VP)

Bếp gas để bàn 716mm mặt kính SCHOTT cao cấp

  • • Lượng gas : 0.42 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 716 (mm)
  • • Kính SCHOTT
Gas table cooker 716mm tempered glass top plate

RV-715Slim(GL-SC)

Bếp gas để bàn 716mm kính cường lực

  • • Lượng gas : 0.42 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 716 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 716mm tempered glass top plate

RV-715Slim(GL-Pe)

Bếp gas để bàn 716mm kính cường lực

  • • Lượng gas : 0.42 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 716 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 716mm tempered glass top plate

RV-715Slim(GL-Bubble)

Bếp gas để bàn 716mm kính cường lực

  • • Lượng gas : 0.42 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 716 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 716mm tempered glass top plate

RV-715Slim(GL-D)

Bếp gas để bàn 716mm kính cường lực

  • • Lượng gas : 0.42 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 716 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 702mm enameled top plate

RV-715Slim(G)

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.42 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 604mm SCHOTT glass top plate

RV-615Slim-SCH(VP)

Bếp gas để bàn 604mm mặt kính SCHOTT cao cấp

  • • Lượng gas : 0.42 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 604 (mm)
  • • Kính SCHOTT
Gas table cooker 604mm tempered glass top plate

RV-615Slim(GL-Bubble)

Bếp gas để bàn 604mm mặt kính cường lực

  • • Lượng gas : 0.42 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 604 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 604mm tempered glass top plate

RV-615Slim(GL-D)

Bếp gas để bàn 604mm mặt kính cường lực

  • • Lượng gas : 0.42 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 604 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 590mm enameled top plate

RV-615Slim(G)

Bếp gas để bàn 590mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.42 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 590 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 728mm tempered glass top plate on both sides

RV-7Double Glass(Sp)

Bếp gas để bàn 728mm kính cường lực cả 2 mặt

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 728 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 728mm tempered glass top plate on both sides

RV-7Double Glass(L)

Bếp gas để bàn 728mm kính cường lực cả 2 mặt

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 728 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 728mm tempered glass top plate on both sides

RV-7Double Glass(B)

Bếp gas để bàn 728mm kính cường lực cả 2 mặt

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 728 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 728mm tempered glass top plate on both sides

RV-7Double Glass(A)

Bếp gas để bàn 728mm kính cường lực cả 2 mặt

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 728 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 608mm tempered glass top plate on both sides

RV-6Double Glass(Sp)

Bếp gas để bàn 608mm kính cường lực cả 2 mặt

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 608 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 608mm tempered glass top plate on both sides

RV-6Double Glass(L)

Bếp gas để bàn 608mm kính cường lực cả 2 mặt

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 608 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 608mm tempered glass top plate on both sides

RV-6Double Glass(B)

Bếp gas để bàn 608mm kính cường lực cả 2 mặt

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 608 (mm)
  • • Kính cường lực
Gas table cooker 702mm stainless steel top plate

RV-770(S1)

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp thép không gỉ

  • • Lượng gas : 0.46 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép không gỉ
Gas table cooker 702mm enameled top plate

RV-770(G)

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.46 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 590mm stainless steel top plate

RV-660(S)

Bếp gas để bàn 590mm mặt bếp thép không gỉ

  • • Lượng gas : 0.46 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 590 (mm)
  • • Thép không gỉ
Gas table cooker 590mm enameled top plate

RV-660(G)

Bếp gas để bàn 590mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.46 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 590 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 717mm stainless steel top plate

RV-577(BK)

Bếp gas để bàn 717mm mặt bếp thép không gỉ

  • • Lượng gas : 0.46 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 717 (mm)
  • • Thép không gỉ
Gas table cooker 600mm stainless steel top plate

RV-460(S)

Bếp gas để bàn 600mm mặt bếp thép không gỉ

  • • Lượng gas : 0.46 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 600 (mm)
  • • Thép không gỉ
Gas table cooker 702mm stainless steel top plate

RV-740A(SMC)

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp thép không gỉ

  • • Lượng gas : 0.33 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép không gỉ
Gas table cooker 702mm enameled top plate

RV-740A(GMC)

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.33 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 702mm enameled top plate

RV-740A(GR)

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.33 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 702mm enameled top plate

RV-740A(GF)

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.33 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 590mm enameled top plate

RV-640A(GF)

Bếp gas để bàn 590mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.33 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 590 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 702mm stainless steel top plate

RV-377(S)N

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp thép không gỉ

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép không gỉ
Gas table cooker 702mm enameled top plate

RV-377(G)N

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 590mm enameled top plate

RV-367(G)N

Bếp gas để bàn 590mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 590 (mm)
  • • Thép phủ men
Gas table cooker 702mm stainless steel top plate

RV-375(SW)N

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp thép không gỉ

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép không gỉ
Gas table cooker 702mm enameled top plate

RV-375(G)N

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép phủ men

Giá: 1,144,000 ₫

Gas table cooker 590mm stainless steel top plate

RV-365(SW)N

Bếp gas để bàn 590mm mặt bếp thép không gỉ

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 590 (mm)
  • • Thép không gỉ

Giá: 1,144,000 ₫

Gas table cooker 590mm enameled top plate

RV-365(G)N

Bếp gas để bàn 590mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 590 (mm)
  • • Thép phủ men

Giá: 1,111,000 ₫

Gas table cooker 702mm stainless steel top plate

RV-370(SM)N

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp thép không gỉ

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép không gỉ

Giá: 1,045,000 ₫

Gas table cooker 702mm enameled top plate

RV-370(GM)N

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép phủ men

Giá: 946,000 ₫

Gas table cooker 590mm enameled top plate

RV-360(GM)N

Bếp gas để bàn 590mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 590 (mm)
  • • Thép phủ men

Giá: 913,000 ₫

Gas table cooker 702mm stainless steel top plate

RV-287(S)N

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp thép không gỉ

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép không gỉ

Giá: 1,056,000 ₫

Gas table cooker 702mm enameled top plate

RV-287(G)N

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép phủ men

Giá: 1,012,000 ₫

Gas table cooker 702mm enameled top plate

RV-2715(G)

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép phủ men

Giá: 935,000 ₫

Gas table cooker 590mm enameled top plate

RV-2615(G)

Bếp gas để bàn 590mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 590 (mm)
  • • Thép phủ men

Giá: 869,000 ₫

Gas table cooker 702mm enameled top plate

RV-270(G)N

Bếp gas để bàn 702mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 702 (mm)
  • • Thép phủ men

Giá: 935,000 ₫

Gas table cooker 590mm enameled top plate

RV-260(G)N

Bếp gas để bàn 590mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.38 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 590 (mm)
  • • Thép phủ men

Giá: 869,000 ₫

Single burner gas table cooker enameled top plate

RV- 150(AR)

Bếp gas để bàn đơn mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.19 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 278 (mm)
  • • Thép phủ men

Giá: 440,000 ₫

Single burner gas table cooker enameled top plate

RV-150L

Bếp gas để bàn đơn mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.19 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 278 (mm)
  • • Thép phủ men

Giá: 440,000 ₫

Single burner gas table cooker enameled top plate

RV-150(G)

Bếp gas để bàn đơn mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.19 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 278 (mm)
  • • Thép phủ men

Giá: 440,000 ₫

Japanese gas table cooker 596mm IC ignition

RJ-69EG

Bếp gas để bàn nhập Nhật Bản 596mm đánh lửa IC

  • • Lượng gas : 0.421 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 596 (mm)
  • • Thép phủ men

Giá: 5,852,000 ₫

Japanese gas table cooker 560mm IC ignition

RJ-8600FE

Bếp gas để bàn nhập Nhật Bản 560mm đánh lửa IC

  • • Lượng gas : 0.375 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 560 (mm)
  • • Thép phủ men

Giá: 5,918,000 ₫

Japanese gas table cooker 560mm stainless steel top plate

RTS-2KD

Bếp gas để bàn nhập Nhật Bản 560mm mặt bếp thép không gỉ

  • • Lượng gas : 0.31 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 560 (mm)
  • • Thép không gỉ

Giá: 3,949,000 ₫

Japanese gas table cooker 560mm enameled top plate

R-2KEN

Bếp gas để bàn nhập Nhật Bản 560mm mặt bếp phủ men

  • • Lượng gas : 0.31 (kg/h)
  • • Chiều ngang : 560 (mm)
  • • Thép phủ men

Giá: 3,773,000 ₫

So sánh ()